Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旧
时
代
旧时代 (jiùshídài)
jiùshídài
Hán Việt
cựu thì đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời gian trước đây
2
ngày xưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旧
jiù
cũ; xưa; cựu; cũ; đồ đã dùng qua
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)