Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

早日 (zǎorì)

zǎorì

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tảo nhật
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sớm
  2. từ lâu; trước kia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 早日