早期早期 (zǎoqī)zǎoqīTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việttảo kỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lúc đầu; giai đoạn đầu; thời kỳ đầu