Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
知
道
早知道 (zǎozhīdào)
zǎozhīdào
Hán Việt
tảo tri đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nếu tôi biết sớm hơn...
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy