Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旱
伞
旱伞 (hànsǎn)
hànsǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạn tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ô che nắng; dù che nắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旱
hàn
hạn; hạn hán; khô; cạn; không nước
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)