旺季旺季 (wàngjì)wàngjìTừ loạiDanh từHán Việtvượng quýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mùa thịnh vượng; mùa rộ; mùa đắt hàng; mùa cao điểm (trong sản xuất và kinh doanh)