Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旺月 (wàngyuè)

wàngyuè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vượng nguyệt

Nghĩa

  1. tháng thịnh vượng; tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ