Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明亮 (míngliàng)

míngliàng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
minh lượng

Nghĩa

  1. sáng sủa; sáng rực; vặc; rạng; vằng vặc; trong sáng; tỏ; vặc vặc
  2. sáng ngời
  3. sáng tỏ; hiểu ra; hiểu rõ
  4. quang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ