亮亮 (liàng)liàngCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việtlượng | lươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sáng; bóng2phát sáng; sáng lên3vang lên (âm thanh)4lên giọng; to tiếng