明察暗访 (míngchá'ànfǎng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- minh sát ám phỏng
Nghĩa
- điều tra cẩn thận; bên ngoài công khai quan sát, bên trong dò la hỏi han (tình hình)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.