Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明察暗访 (míngchá'ànfǎng)

míngchá'ànfǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
minh sát ám phỏng

Nghĩa

  1. điều tra cẩn thận; bên ngoài công khai quan sát, bên trong dò la hỏi han (tình hình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ