暗 (àn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- ám | âm
Nghĩa
- tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám
- kín; mờ ám; ngầm; thầm; lén; vụng trộm; che giấu; che đậy
- hồ đồ; làm rối trí; rối rắm; mụ mẫm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.