明朗明朗 (mínglǎng)mínglǎngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtminh lãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trong sáng; sáng (ngoài trời); tỏ2rõ ràng; sáng tỏ3trong sáng; cởi mở4gãy gọn