明确 (míngquè)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- minh xác
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- rõ ràng; đúng đắn; khúc chiết
- làm sáng tỏ; xác định rõ
- gãy gọn
- rành mạch
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.