Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
明
虾
明虾 (míngxiā)
míngxiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tôm he
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
明
míng
sáng; minh; rõ; rõ ràng; sáng tỏ
虾
xiā
tôm; tôm tép
Từ có chứa 明虾
大明虾
dàmíngxiā
đại minh hà
vua tôm