Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

昏迷 (hūnmí)

hūnmí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hôn mê

Nghĩa

  1. hôn mê; mê man; u mê; thiếp đi; thiêm thiếp; sảng; tê mê
  2. xỉu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 昏迷