迷迷 (mí)míCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtmêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không phân biệt; không nhận ra2thích; say đắm; đam mê3mê; đam mê4mê hoặc; làm say mê