Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
易
变
质
易变质 (yìbiànzhí)
yìbiànzhí
Hán Việt
dị biến chất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dễ hư hỏng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
质
zhì
tính chất; bản chất; chất lượng