Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

映象文件 (yìngxiàngwénjiàn)

yìngxiàngwénjiàn

Hán Việt
ánh tượng văn kiện

Nghĩa

  1. (máy tính) hình ảnh đĩa (còn gọi là tệp hình ảnh)
  2. Hình ảnh ISO

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ