映象文件映象文件 (yìngxiàngwénjiàn)yìngxiàngwénjiànHán Việtánh tượng văn kiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(máy tính) hình ảnh đĩa (còn gọi là tệp hình ảnh)2Hình ảnh ISO