Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
春
凳
春凳 (chūndèng)
chūndèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuân đắng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sập gụ; sập hoa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
春
chūn
xuân; (nghĩa đen và nghĩa bóng); mùa xuân; lạc thú; tình dục; tình yêu; ái tình; mối tình (nam, nữ)
凳
dèng
ghế dài; ghế; băng ghế (không có thành ghế)