Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

春凳 (chūndèng)

chūndèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuân đắng

Nghĩa

  1. sập gụ; sập hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ