Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

显得 (xiǎndé)

xiǎndé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiển đắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lộ ra; tỏ ra; hiện ra; trông; đâm ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ