Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晕
糊
晕糊 (yūnhú)
yūnhú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vựng hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chóng mặt
2
ham chơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
晕
yūn
hôn mê; bất tỉnh; ngất; quầng; vầng
糊
hū
quét; trát; dán