Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

普通话 (pǔtōnghuà)

pǔtōnghuà

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phổ thông thoại

Nghĩa

  1. tiếng phổ thông; tiếng Trung Quốc; tiếng Quan Thoại (Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 普通话