Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

景色 (jǐngsè)

jǐngsè

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh sắc

Nghĩa

  1. cảnh sắc; phong cảnh; cảnh vật; cảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ