Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

景观设计 (jǐngguānshèjì)

jǐngguānshèjì

Hán Việt
ảnh quan thiết kế

Nghĩa

  1. thiết kế cảnh quan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ