Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晴朗 (qínglǎng)

qínglǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tình lãng

Nghĩa

  1. nắng ráo; trời quang; trời trong; tạnh nắng; hửng; quang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ