Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
智
慧
齿
智慧齿 (zhìhuìchǐ)
zhìhuìchǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trí huệ xỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
răng khôn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
智
zhì
có trí tuệ; thông minh; trí; kiến thức; trí tuệ
慧
huì
thông minh; tuệ; trí tuệ; huệ; trí huệ; sáng láng
齿
chǐ
răng; bộ phận hình răng