Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暑假 (shǔjià)

shǔjià

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
thử giả

Nghĩa

  1. kỳ nghỉ hè; nghỉ hè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ