Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暗中监视 (ànzhōngjiānshì)

ànzhōngjiānshì

Hán Việt
ám trung giám thị

Nghĩa

  1. theo dõi bí mật
  2. do thám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ