Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暗
桩
暗桩 (ànzhuāng)
ànzhuāng
Từ loại
Động từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổ phần ẩn/ trụ cột ngầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暗
àn
tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; kín; mờ ám; ngầm; thầm; lén; vụng trộm; che giấu; che đậy
桩
zhuāng
cọc; cột; cừ; việc