Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暗淡 (àndàn)

àndàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
ám đạm

Nghĩa

  1. ảm đạm; tối tăm; sạm; xỉn; xám xịt; mờ (ánh sáng, màu sắc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ