暗淡暗淡 (àndàn)àndànTừ loạiTính từ, Động từHán Việtám đạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ảm đạm; tối tăm; sạm; xỉn; xám xịt; mờ (ánh sáng, màu sắc)