Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴力 (bàolì)

bàolì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bạo lực
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bạo lực; vũ lực; sức mạnh; quyền lực
  2. cưỡng chế; bạo quyền; sức mạnh của nhà nước dùng để cưỡng chế; bạo lực cách mạng; cưỡng bức
  3. thiết huyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 暴力