暴力 (bàolì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- bạo lực
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bạo lực; vũ lực; sức mạnh; quyền lực
- cưỡng chế; bạo quyền; sức mạnh của nhà nước dùng để cưỡng chế; bạo lực cách mạng; cưỡng bức
- thiết huyết
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.