Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暴
风
雪
暴风雪 (bàofēngxuě)
bàofēngxuě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo phong tuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bão tuyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暴
bào
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột); hung bạo; tàn khốc
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)