Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

更 (gèng)

gèng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
canh | cánh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thay đổi; biến đổi; thay; đổi
  2. trải qua; từng trải
  3. canh (thời xưa chia đêm ra thành 5 canh, mỗi canh khoảng 2 giờ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 更