Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

更为 (gèngwéi)

gèngwéi

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
canh vi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. càng; thêm; hơn nữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ