曾几何时 (céngjǐhéshí)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- tằng kỉ hà thì
Nghĩa
- chưa bao lâu; không lâu trước đây; mới đây; chẳng lâu sau; chẳng bao lâu sau; mấy thuở
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.