Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
替
代
替代 (tìdài)
tìdài
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thế đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay thế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
替
tì
thay thế; thay; giúp; suy tàn
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
Từ có chứa 替代
替代品
tìdàipǐn
thế đại phẩm
thay thế
替代燃料
tìdàiránliào
thế đại nhiên liệu
nhiên liệu thay thế
无法替代
wúfǎtìdài
vô pháp thế đại
không thể thay thế