Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

替补 (tìbǔ)

tìbǔ

Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
thế bổ

Nghĩa

  1. thay thế bổ sung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 替补