最最 (zuì)zuìCấp độ HSKHSK 2Từ loạiPhó từ, Danh từHán ViệttốiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhất2hơn cả3cực4đứng đầu, nhất; đứng đầu