Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

最佳 (zuìjiā)

zuìjiā

Từ loại
Từ trạng thái, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
tối giai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điều kiện tốt nhất; điều kiện thuận lợi nhất (cho sự sinh trưởng của cây)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 最佳