最初最初 (zuìchū)zuìchūCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Phó từ, Danh từHán Việttối sơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lúc đầu; ban đầu; ban sơ; hồi đầu; kỳ thuỷ2sơ khai