Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

最后期限 (zuìhòuqíxiàn)

zuìhòuqíxiàn

Hán Việt
tối hậu kì hạn

Nghĩa

  1. hạn chót
  2. thời hạn cuối cùng (cho dự án)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ