Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

最好 (zuìhǎo)

zuìhǎo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, Tính từ
Hán Việt
tối hảo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tốt nhất; cực tốt; hay nhất; giỏi nhất; đỉnh nhất
  2. tốt hơn là; tốt nhất là

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 最好