Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月台 (yuètái)

yuètái

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nguyệt đài

Nghĩa

  1. đài ngắm trăng; ban công
  2. nguyệt đài (đài mặt chính nhô ra phía trước, ba mặt đều có bậc lên xuống)
  3. đài; sân (nơi ở sân ga, hoặc bến tàu dành cho người đi tiễn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 月台