Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
月
球
月球 (yuèqiú)
yuèqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyệt cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặt trăng; nguyệt cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
Từ có chứa 月球
月球车
yuèqiúchē
nguyệt cầu xa
con bọ mặt trăng
登陆月球
dēnglùyuèqiú
đăng lục nguyệt cầu
hạ cánh lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng