Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
月
芽
月芽 (yuèyá)
yuèyá
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trăng non
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
芽
yá
mầm; cái mầm (đồ vật hình dạng giống cái mầm)