Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
价
值
有价值 (yǒujiàzhí)
yǒujiàzhí
Hán Việt
hữu giá trị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có giá trị lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
值
zhí
giá trị; trị giá