Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有关 (yǒuguān)

yǒuguān

Từ loại
Động từ, Giới từ, Tiền tố, Tính từ
Hán Việt
hữu quan
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hữu quan; có quan hệ; có liên quan
  2. liên quan đến; đề cập đến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 有关