Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有序化 (yǒuxùhuà)

yǒuxùhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hữu tự hoá

Nghĩa

  1. thứ tự (của một danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ