Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有本钱 (yǒuběnqián)

yǒuběnqián

Hán Việt
hữu bổn tiền

Nghĩa

  1. ở một vị trí để (chấp nhận một thách thức, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ