Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本 (běn)

běn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Phó từ, Đại từ, Lượng từ, Tiền tố, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
bổn | bản | bôn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gốc; thân; cội (cây cỏ)
  2. gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
  3. vốn liếng; vốn; tiền vốn
  4. chính; chủ yếu; quan trọng; trọng tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 本